Chế độ dinh dưỡng cho trẻ 4 tháng tuổi
Ở mốc 4 tháng tuổi, nhu cầu dinh dưỡng của trẻ bắt đầu có những thay đổi quan trọng để hỗ trợ sự phát triển toàn diện về thể chất và trí não. Vậy chế độ dinh dưỡng cho trẻ 4 tháng tuổi cần được xây dựng như thế nào cho khoa học và phù hợp? Cùng Enfa tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Trẻ 4 tháng tuổi cần bổ sung chất gì? Dưỡng chất thiết yếu cho trẻ 4 tháng
Trong những tuần đầu đời, hầu hết nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sẽ được đáp ứng từ sữa mẹ, hoặc sữa bột khi mẹ không thể cho con bú. Bảng tóm tắt dưới đây sẽ nhấn mạnh một số dưỡng chất thiết yếu mà trẻ cần để có một khởi đầu tốt nhất.

Canxi (Calcium)
|
Tác dụng |
Đối với trẻ 4 tháng tuổi, Calcium (Canxi) là một dưỡng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển hệ xương và răng. [6] |
|
Liều lượng |
AI là 210mg/ngày. [6] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Xem thêm: Dấu hiệu trẻ thiếu canxi và thực phẩm bổ sung canxi cho trẻ
Carbohydrates (mainly lactose)
|
Tác dụng |
Carbohydrate, đặc biệt là lactose, không chỉ cung cấp năng lượng mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển toàn diện của trẻ. Lactose hỗ trợ các quá trình chuyển hóa và sinh lý trong cơ thể, đóng vai trò thiết yếu trong sự hình thành và phát triển hệ thần kinh, từ đó giúp não bộ hoạt động hiệu quả. [9] |
|
Liều lượng |
Nhu cầu carbohydrate của trẻ từ 0–6 tháng tuổi được ước tính khoảng 60 g/ngày. Mức này được xác định dựa trên nồng độ lactose trung bình trong sữa mẹ (khoảng 74 g/L) và lượng sữa trẻ tiêu thụ mỗi ngày (khoảng 780 mL). [9] Với lượng này, carbohydrate được cung cấp được xem là đủ để đáp ứng nhu cầu năng lượng cũng như hỗ trợ quá trình tăng trưởng và phát triển toàn diện của trẻ. [9] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Folate (Vitamin B9)
|
Tác dụng |
Folate (vitamin B9) là dưỡng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển sớm của trẻ. Dưỡng chất này hỗ trợ hình thành tế bào máu khỏe mạnh, tham gia vào quá trình phân chia tế bào, đồng thời góp phần tạo và sửa chữa DNA. Bên cạnh đó, folate còn hỗ trợ sự phát triển và vận hành của hệ thần kinh, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu đời. [14] |
|
Liều lượng |
AI là 65mcg/ngày. [14] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
I-ốt
|
Tác dụng |
I-ốt là khoáng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển toàn diện của trẻ sơ sinh. Dưỡng chất này đặc biệt cần thiết cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh, góp phần hình thành khả năng nhận thức và trí tuệ. Bên cạnh đó, i-ốt còn tham gia vào hoạt động của tuyến giáp, giúp sản xuất hormone điều hòa quá trình trao đổi chất, hỗ trợ tăng trưởng và duy trì sức khỏe tim mạch. [3] |
|
Liều lượng |
Nhu cầu i-ốt đối với trẻ từ 0-6 tháng tuổi là khoảng 110 mcg/ngày. [3] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
*Lưu ý: Mẹ nên bổ sung khoảng 290 mcg i-ốt mỗi ngày thông qua các thực phẩm như muối i-ốt, hải sản, sữa và thực phẩm tăng cường vi chất để đảm bảo nguồn i-ốt đầy đủ cho bé qua sữa mẹ.
Sắt
|
Tác dụng |
Sắt là vi chất thiết yếu giúp hình thành hemoglobin, thành phần quan trọng trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô (các nhóm tế bào trong cơ thể như não, cơ, tim…). Nhờ đó, cơ thể duy trì hoạt động sống và phát triển bình thường. Ngoài ra, sắt còn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nhận thức, hỗ trợ chức năng não bộ và thúc đẩy phát triển tâm thần vận động ở trẻ sơ sinh. [1] |
|
Liều lượng |
Nhu cầu sắt của trẻ từ 0-6 tháng tuổi khoảng 0,2 mg/ngày. Mức này được ước tính dựa trên lượng sắt có trong sữa mẹ (với lượng sữa trung bình khoảng 780 mL/ngày và nồng độ sắt khoảng 0,26 mg/L). [1] Giới hạn tối đa an toàn (UL) đối với trẻ dưới 12 tháng tuổi là 20 mg/ngày để tránh nguy cơ ảnh hưởng tiêu hóa. [1] |
|
Nguồn bổ sung |
Trẻ chào đời đã có nguồn chất sắt đủ dùng cho 4-6 tháng (với trẻ sinh non hoặc các ca sinh đôi, lượng sắt này chỉ đủ dùng 2-3 tháng). Sữa mẹ và sữa bột là nguồn cung cấp chất sắt cho trẻ. [1] |
Xem thêm: Bổ sung sắt cho bé đúng cách bằng các thực phẩm giàu sắt
Niacin (Vitamin B3)
|
Tác dụng |
Niacin (vitamin B3) là dưỡng chất thiết yếu tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ thực phẩm thông qua các coenzyme như NAD và NADP. Đồng thời, niacin còn hỗ trợ các chức năng tế bào quan trọng như sửa chữa DNA và điều hòa hoạt động sinh lý. Việc thiếu hụt niacin nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như viêm da, tiêu chảy và rối loạn thần kinh. [18] |
|
Liều lượng |
Nhu cầu niacin đối với trẻ từ 0-6 tháng tuổi là khoảng 2 mg/ngày (niacin tiền chế). Mức này được xác định dựa trên lượng sữa mẹ trung bình trẻ tiêu thụ (~780 mL/ngày) và nồng độ niacin trong sữa mẹ (~1,8 mg/L).[18] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
*Lưu ý: Mẹ không nên tự ý bổ sung niacin dạng thuốc hoặc thực phẩm chức năng cho trẻ nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Protein
|
Tác dụng |
Protein là dưỡng chất nền tảng giúp xây dựng và phát triển cơ thể trẻ. Chất đạm tham gia hình thành các mô như da, cơ, xương và cơ quan nội tạng, đồng thời hỗ trợ quá trình tăng trưởng nhanh ở giai đoạn sơ sinh. Ngoài ra, protein còn giữ nhiều chức năng sinh học quan trọng: hoạt động như enzyme xúc tác phản ứng, hormone điều hòa cơ thể và kháng thể giúp tăng cường miễn dịch. Đây cũng là nguồn cung cấp các axit amin thiết yếu mà cơ thể trẻ không thể tự tổng hợp. [11] |
|
Liều lượng |
Nhu cầu protein của trẻ từ 0-6 tháng tuổi khoảng 9,1 g/ngày, tương đương khoảng 1,5 g/kg/ngày. [11] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Riboflavin (vitamin B2)
|
Tác dụng |
Riboflavin (vitamin B2) là vitamin tan trong nước, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng và phát triển tế bào ở trẻ sơ sinh. Dưỡng chất này tham gia cấu tạo các coenzyme như FMN và FAD, giúp cơ thể tạo năng lượng, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng, duy trì chức năng tế bào và góp phần chuyển hóa các vitamin khác như vitamin B6 hay niacin. Riboflavin cũng giúp duy trì mức homocysteine (một loại axit amin được tạo ra trong cơ thể trong quá trình chuyển hóa protei) ổn định trong máu, hỗ trợ sức khỏe tổng thể. [10] |
|
Liều lượng |
AI là 0,3mg/ngày. [10] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Thiamin (vitamin B1)
|
Tác dụng |
Thiamin cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh, giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ carbohydrate. Chất này cũng đóng vai trò trung tâm đối với sự phát triển não bộ và sự trao đổi chất. Thiếu thiamin ở trẻ sơ sinh có thể gây rối loạn ngôn ngữ nghiêm trọng. [2] |
|
Liều lượng |
AI là 0,2mg/ngày. [2] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Vitamin A
|
Tác dụng |
Vitamin A đẩy mạnh sự phát triển toàn diện, đặc biệt là tạo làn da, mái tóc và lớp màng nhầy khỏe, hỗ trợ hệ miễn dịch và tái sinh sản cũng như sự phát triển thị giác. [5] |
|
Liều lượng |
AI là 400mcg/ngày. [5] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Vitamin B6
|
Tác dụng |
Vitamin B6 là dưỡng chất thiết yếu tham gia vào hơn 100 phản ứng enzyme trong cơ thể, đặc biệt quan trọng đối với quá trình chuyển hóa axit amin, tổng hợp hemoglobin và hình thành các chất dẫn truyền thần kinh. Nhờ đó, vitamin B6 góp phần hỗ trợ phát triển não bộ, hệ thần kinh và duy trì chức năng tạo máu ở trẻ sơ sinh. [8] |
|
Liều lượng |
AI là 0,1mg/ngày. [8] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Vitamin B12
|
Tác dụng |
Vitamin B12 là dưỡng chất thiết yếu tan trong nước, đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển hệ thần kinh và quá trình tạo máu ở trẻ sơ sinh. Dưỡng chất này giúp duy trì hoạt động bình thường của não bộ, tham gia hình thành tế bào hồng cầu và hỗ trợ quá trình tổng hợp DNA, chuyển hóa folate. [12] |
|
Liều lượng |
AI là 0,4mcg/ngày. [12] |
|
Nguồn bổ sung |
Ở giai đoạn 4 tháng tuổi, khi trẻ chưa ăn dặm, vitamin B12 được cung cấp chủ yếu qua sữa mẹ hoặc sữa công thức. Trong đó, sữa mẹ là nguồn tự nhiên quan trọng, nhưng hàm lượng B12 phụ thuộc vào chế độ dinh dưỡng của mẹ. [12] Nếu mẹ thiếu B12, trẻ bú mẹ hoàn toàn có nguy cơ thiếu hụt, với các biểu hiện như bú kém, chậm lớn, cáu gắt hoặc giảm trương lực cơ. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung vitamin B12 trực tiếp cho trẻ. [12] |
Xem thêm: Tác dụng của vitamin B và các thực phẩm giàu vitamin B
Vitamin C
|
Tác dụng |
Vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ cơ thể hấp thụ sắt hiệu quả hơn, đồng thời tham gia vào quá trình sản xuất collagen, thành phần quan trọng của da, xương và mô liên kết. Ngoài ra, vitamin C còn hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi các tác nhân gây hại. [4] |
|
Liều lượng |
Trẻ từ 0-6 tháng tuổi cần khoảng 40 mg vitamin C/ngày. Đối với mẹ đang cho con bú, nhu cầu vitamin C cao hơn (khoảng 120 mg/ngày) để đảm bảo cung cấp đủ cho trẻ qua sữa mẹ.[4] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
* Các chuyên gia không khuyến khích tự ý bổ sung vitamin C dạng thuốc hoặc thực phẩm chức năng cho trẻ khỏe mạnh, vì có thể gây tác dụng phụ như tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa nếu dùng quá mức. Việc bổ sung chỉ nên thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ.
Vitamin D
|
Tác dụng |
Vitamin D là dưỡng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương và cơ bắp ở trẻ sơ sinh. Dưỡng chất này giúp cơ thể hấp thụ canxi hiệu quả, hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương và phòng ngừa còi xương. Ngoài ra, vitamin D còn góp phần tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ phát triển vận động. [17] |
|
Liều lượng |
Trẻ từ 0-6 tháng tuổi cần khoảng 400 IU (10 mcg) vitamin D mỗi ngày, mức đủ để duy trì nồng độ vitamin D trong máu phù hợp cho sự phát triển xương. [17] |
|
Nguồn bổ sung |
Nguồn vitamin D của trẻ chủ yếu đến từ sữa công thức và thực phẩm bổ sung dạng nhỏ giọt. Ngoài ra, cơ thể cũng có thể tự tổng hợp một phần nhỏ từ ánh nắng mặt trời, tuy nhiên nguồn này thường bị hạn chế ở trẻ nhỏ do cần bảo vệ da. [17] |
Xem thêm: Tác dụng của vitamin D và cách bổ sung vitamin D cho bé
Vitamin E
|
Tác dụng |
Vitamin E là dưỡng chất thiết yếu có vai trò như một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ sơ sinh khi cơ thể bắt đầu thích nghi với môi trường giàu oxy bên ngoài. [16] Ngoài ra, vitamin E còn hỗ trợ phát triển hệ miễn dịch, phổi và góp phần vào sự phát triển thần kinh, vận động cũng như chức năng nhận thức. [16] |
|
Liều lượng |
AI là 4mg/ngày (alpha-tocopherol). Do lượng dự trữ vitamin E của trẻ sau sinh còn thấp, việc cung cấp đầy đủ từ chế độ dinh dưỡng hằng ngày là rất cần thiết. [16] |
|
Nguồn bổ sung |
Sữa mẹ, sữa bột. |
Vitamin K
|
Tác dụng |
Vitamin K là dưỡng chất quan trọng trong quá trình đông máu và hỗ trợ sức khỏe xương ở trẻ sơ sinh. Dưỡng chất này tham gia vào việc tổng hợp các protein cần thiết giúp máu đông lại, từ đó ngăn ngừa tình trạng chảy máu kéo dài. Đồng thời góp phần hình thành osteocalcin, một protein quan trọng giúp duy trì mật độ và độ chắc khỏe của xương. Đặc biệt, vitamin K có vai trò then chốt trong việc phòng ngừa bệnh xuất huyết do thiếu vitamin K (VKDB) ở trẻ nhỏ. [15] |
|
Liều lượng |
AI là 2mcg/ngày. [15] |
|
Nguồn bổ sung |
Nguồn vitamin K của trẻ đến từ mũi tiêm vitamin K ngay sau sinh (nguồn dự trữ quan trọng nhất), kết hợp với sữa mẹ (dù hàm lượng không cao) hoặc sữa công thức đã được bổ sung vi chất. Trong trường hợp đặc biệt, nếu trẻ không được tiêm sau sinh, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung vitamin K dạng uống. [15] |
Kẽm
|
Tác dụng |
Kẽm là khoáng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng, phát triển và chức năng miễn dịch của trẻ sơ sinh. Dưỡng chất này tham gia vào hoạt động của nhiều enzym, hỗ trợ phân chia tế bào, phát triển não bộ và điều hòa hệ miễn dịch, từ đó giúp trẻ tăng sức đề kháng và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đồng thời, kẽm còn cần thiết để duy trì tốc độ tăng trưởng thể chất bình thường trong những tháng đầu đời. [13] |
|
Liều lượng |
AI là 1,5-2 mg kẽm/ngày. [13] |
|
Nguồn bổ sung |
Trẻ sinh ra đã có một lượng kẽm dự trữ nhất định, nhưng lượng này sẽ giảm dần và cần được bổ sung qua dinh dưỡng hằng ngày. Khi trẻ chưa ăn dặm, kẽm được cung cấp chủ yếu qua sữa mẹ, nguồn tối ưu với khả năng hấp thu cao hoặc sữa công thức (dù khả năng hấp thu thấp hơn nên thường được bổ sung hàm lượng cao hơn). [13] |
Câu hỏi thường gặp
Trẻ 4 tháng ăn dặm được không?
Trẻ 4 tháng tuổi chưa nên ăn dặm. Ở giai đoạn này, hệ tiêu hóa và khả năng nuốt của bé vẫn chưa hoàn thiện để xử lý thức ăn đặc, nên nguồn dinh dưỡng tốt nhất vẫn là sữa mẹ.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị chỉ nên bắt đầu ăn dặm khi trẻ khoảng 6 tháng tuổi, khi bé đã có những dấu hiệu sẵn sàng như giữ vững đầu cổ, biết há miệng khi thấy thức ăn và giảm phản xạ đẩy lưỡi. Việc cho ăn dặm quá sớm có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa hoặc ảnh hưởng đến hấp thu dinh dưỡng của trẻ.
Trẻ 4 tháng tuổi có cần bổ sung sắt không?
Thông thường, trẻ 4 tháng tuổi chưa cần bổ sung sắt riêng nếu đang bú mẹ hoàn toàn hoặc dùng sữa công thức đầy đủ. Trong 6 tháng đầu đời, trẻ sinh đủ tháng sẽ có dự trữ sắt từ khi còn trong bụng mẹ, kết hợp với lượng sắt (dễ hấp thu) từ sữa mẹ hoặc sữa công thức là đủ để đáp ứng nhu cầu phát triển.
Tuy nhiên, một số trường hợp có thể cần cân nhắc bổ sung sắt theo chỉ định của bác sĩ, như:
- Trẻ sinh non, nhẹ cân
- Trẻ có nguy cơ thiếu máu
- Mẹ thiếu sắt trong thai kỳ
Trẻ 4 tháng tuổi có nên bổ sung DHA?
Trẻ 4 tháng tuổi cần DHA để phát triển trí não và thị giác, nhưng nhu cầu này thường đã được đáp ứng đầy đủ thông qua sữa mẹ hoặc sữa công thức. Đây là nguồn cung cấp DHA phù hợp và an toàn nhất trong 6 tháng đầu đời. Với trẻ khỏe mạnh, sinh đủ tháng, không cần bổ sung thêm DHA dạng thuốc. Việc bổ sung chỉ nên cân nhắc trong một số trường hợp đặc biệt như trẻ sinh non hoặc có nguy cơ thiếu hụt, và cần có chỉ định từ bác sĩ.
Kết luận, ở giai đoạn 4 tháng tuổi, trẻ nên được duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp với thể trạng, trong đó sữa vẫn là nguồn cung cấp năng lượng và dưỡng chất chính giúp hỗ trợ tăng trưởng và phát triển toàn diện. Nhu cầu ăn của trẻ 4 tháng tuổi chủ yếu xoay quanh sữa, với lượng bú tùy theo nhu cầu từng bé và được chia thành nhiều cữ trong ngày. Ba mẹ nên theo dõi sự phát triển, tín hiệu đói hoặc no của trẻ và tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần để đảm bảo bé nhận được chế độ dinh dưỡng phù hợp nhất trong giai đoạn này.
Nguồn tham khảo:
[1] Eat for Health. (n.d.). Iron. https://www.eatforhealth.gov.au/nutrient-reference-values/nutrients/iron
[2] Eat for Health. (n.d.). Thiamin. https://www.eatforhealth.gov.au/nutrient-reference-values/nutrients/thiamin
[3] Healthline. (n.d.). Iodine uses. https://www.healthline.com/health/iodine-uses
[4] Healthline. (n.d.). Vitamin C for babies. https://www.healthline.com/nutrition/vitamin-c-for-babies#vitamin-c
[5] MedlinePlus. (n.d.). Vitamin B6. https://medlineplus.gov/ency/article/002400.htm
[6] National Center for Biotechnology Information. (n.d.). Dietary reference intakes. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK56056/
[7] National Center for Biotechnology Information. (n.d.). Vitamin B12. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK114322/
[8] National Center for Biotechnology Information. (n.d.). Vitamin C. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK114313/
[9] National Center for Biotechnology Information. (n.d.). Digestible carbohydrate intake and maternal-infant outcomes: A systematic review. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK618346/
[10] National Institutes of Health. (n.d.). Riboflavin – Health professional fact sheet. https://ods.od.nih.gov/factsheets/Riboflavin-HealthProfessional/
[11] Nutritional Assessment. (n.d.). Protein. https://nutritionalassessment.org/proteina/
[12] Royal Children’s Hospital Melbourne. (n.d.). Vitamin B12. https://www.rch.org.au/immigranthealth/clinical/Vitamin_B12/
[13] ScienceDirect. (2016). Vitamin K. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0003986116301977
[14] WebMD. (n.d.). Folic acid. https://www.webmd.com/diet/supplement-guide-folic-acid
[15] WebMD. (n.d.). Vitamin K. https://www.webmd.com/vitamins-and-supplements/supplement-guide-vitamin-k
[16] Journal de Pediatria. (2016). Effect of maternal supplementation with vitamin E. https://www.jped.com.br/en-effect-maternal-supplementation-with-vitamin-articulo-S0021755716300596
[17] DLU Scholar. (2024). Vitamin D supplementation in infants: A narrative review of guidelines in Asia. https://scholar.dlu.edu.vn/thuvienso/bitstream/DLU123456789/280725/1/98045-2641-206757-1-10-20240617.pdf
[18] National Health and Medical Research Council. (n.d.). Niacin. Niacin – Nutrient Reference Values
Bài viết nổi bật
Các dưỡng chất quan trọng cho trẻ 0-6 tháng tuổi
Ngoài sữa mẹ, bé cần được bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu để phát triển toàn diện.
Thành phần và lợi ích của sữa mẹ
Sữa mẹ là một sự thích nghi diệu kỳ trong quá trình phát triển của con người.
Dinh dưỡng cho trẻ mới sinh vài tuần
Điều gì khiến số lượng kết nối thần kinh ở não trẻ tăng lên 20 lần?
Lịch uống vitamin A cho trẻ hàng năm mẹ cần lưu ý
Ngoài việc bổ sung vitamin A qua thực phẩm, mẹ nắm rõ lịch uống vitamin A cho trẻ để tránh việc thiếu hụt vitamin A và gây ảnh hướng đến sức khỏe của trẻ.
ENFAGROW A+ NEUROPRO 4
với VỊ THANH MÁT cho trẻ từ 2 - 6 tuổi
Bước vào giai đoạn phát triển vượt bậc, bé hoạt bát & mở rộng nhiều hơn các mối quan hệ xung quanh. Đây cũng là giai đoạn quan trọng bé cần sự hỗ trợ của mẹ trong việc bổ sung dinh dưỡng, để giúp bé phát triển thông minh, tình cảm; cùng một hệ miễn dịch và tiêu hoá khoẻ mạnh, để có thể năng động khám phá thế giới.
Đăng ký thành viên Enfa Smart Club
chỉ với một vài bước đơn giản!
Vui lòng nhập tên của mẹ
Bạn phải đồng ý để tiếp tục tham gia chương trình